BẢNG GIÁ IN NHANH (*)
|
SỐ LƯỢNG
(trang A4)
|
GIÁ TIỀN /
TRANG 01 MẶT
|
SỐ LƯỢNG
(trang A4)
|
GIÁ CÔNG IN / TRANG 01 MẶT
|
|
01 – 03
|
40.000
|
81 – 90
|
6.500
|
|
04 – 10
|
35.000
|
91 – 100
|
6.000
|
|
11 – 20
|
24.000
|
101 – 120
|
5.500
|
|
21 – 30
|
16.000
|
121 – 150
|
4.500
|
|
31 – 40
|
12.000
|
151 – 200
|
3.900
|
|
41 – 50
|
10.000
|
201 – 250
|
3.500
|
|
51 – 60
|
9.000
|
251 – 300
|
3.300
|
|
61 – 70
|
8.000
|
301 – 500
|
3.000
|
|
71 – 80
|
7.000
|
|
|
IN DANH THIẾP (*)
|
SỐ LƯỢNG
(Hộp)
|
GIÁ TIỀN (đồng/hộp)
|
SỐ LƯỢNG
(Hộp)
|
GIÁ TIỀN (đồng/hộp)
|
|
In 1 mặt
|
In 2 mặt
|
In 1 mặt
|
In 2 mặt
|
|
01-03
|
95.000
|
190.000
|
17
|
52.000
|
70.000
|
|
04
|
152.000
|
18
|
50.000
|
68.000
|
|
05
|
133.000
|
19
|
48.000
|
67.000
|
|
06
|
120.000
|
20
|
46.000
|
67.000
|
|
07
|
86.000
|
105.000
|
21
|
46.000
|
65.000
|
|
08
|
80.000
|
102.000
|
22
|
45.000
|
65.000
|
|
09
|
72.000
|
95.000
|
23
|
44.000
|
63.000
|
|
10
|
67.000
|
91.000
|
24
|
44.000
|
63.000
|
|
11
|
67.000
|
86.000
|
25
|
43.000
|
62.000
|
|
12
|
62.000
|
81.000
|
30
|
38.000
|
|
13
|
59.000
|
79.000
|
40
|
37.000
|
|
14
|
57.000
|
76.000
|
45
|
37.000
|
|
15
|
55.000
|
74.000
|
50
|
35.000
|
|
16
|
54.000
|
72.000
|
GHI KẼM GIA CÔNG (KẼM NHIỆT) *
· Bình bản miễn phí theo yêu cầu khách hàng.
· Có sẵn nhiều khổ kẽm phù hợp các loại máy in.
IN COLOR PROOF TRÊN GIẤY COUCHÉ (*)
BẢNG GIÁ GIẤY IN NHANH (*)
|
LOẠI GIẤY
|
ĐƠN GIÁ/TỜ
|
|
A4 (21X29.7)
|
A3 (29.7X42)
|
|
Couché 80gsm
|
200
|
400
|
|
Couché 100 gsm
|
250
|
500
|
|
Couché 120 gsm
|
300
|
600
|
|
Couché 150 gsm
|
350
|
700
|
|
Couché 200 gsm
|
450
|
900
|
|
Couché 210 gsm
|
450
|
900
|
|
Couché 230 gsm
|
450
|
900
|
|
Couché 250 gsm
|
500
|
1.000
|
|
Couché 300 gsm
|
600
|
1.200
|
|
Fort 100 gsm
|
250
|
500
|
|
Fort 120 gsm
|
300
|
600
|
|
Decal
|
|
|
|
Film xuyên đèn
|
|
|
· Giá trên chưa có VAT
· Giá in nhanh, in danh thiếp chưa bao gồm tiền giấy.
THỎA MÃN KHÁCH HÀNG – HƯỚNG ĐẾN SỰ HOÀN HẢO